cinnamon roll
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh mì cuộn quế: Một loại bánh ngọt làm từ bột mì, được cán mỏng, phết bơ, rắc đường và bột quế (cinnamon), sau đó cuộn lại, cắt thành từng khoanh và nướng chín. Thường được phủ một lớp kem hoặc đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a cinnamon roll and a coffee for breakfast. (Tôi đã mua một cái bánh cuộn quế và một ly cà phê cho bữa sáng.)
- The smell of freshly baked cinnamon rolls filled the bakery. (Mùi thơm của những chiếc bánh cuộn quế mới ra lò lan tỏa khắp tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cinnamon roll" như một hình ảnh ẩn dụ: Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trên mạng xã hội, "cinnamon roll" đôi khi được dùng để miêu tả một nhân vật hoặc một người rất ngọt ngào, tốt bụng và đáng yêu, cần được bảo vệ.
- He's such a cinnamon roll; he's always helping everyone. (Anh ấy đúng là một "cục cưng" ngọt ngào; anh ấy luôn giúp đỡ mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinnamon bun (n): Bánh cuộn quế. Đây là từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại bánh.
- Cinnamon swirl (n): Bánh có xoáy quế, thường dùng để chỉ cùng loại bánh hoặc các loại bánh ngọt khác có hình xoáy và hương vị quế tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Cinnamon bun: Bánh cuộn quế.
- Cinnamon swirl: Bánh xoáy quế.
Noun
- xem cinnamon bun